辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "vô cùng" (1件)

vô cùng
play
日本語 副非常に
マイ単語
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
彼女は非常に幸せだ。

swap_horiz 類語検索結果 "vô cùng" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "vô cùng" (4件)

Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
彼女は非常に幸せだ。
Tôi vô cùng bàng hoàng khi nhận thông tin một công dân đã bị xử tử.
ある市民が処刑されたという情報を受け、私は非常に衝撃を受けました。
Chúng vô cùng đắt tiền, rất mong manh và dễ bị tổn thương.
それらは非常に高価で、非常に脆く、信じられないほど脆弱だ。
Tình hình hiện tại là vô cùng đáng lo ngại.
現在の状況は非常に懸念すべきものだ。